Skip to content
Ford Focus - Bình Dương Ford - Hotline: 0779688799

Ford Focus

Trạng thái: Ngừng kinh doanh
  • Ford Focus Trend 1.5L 4 cửa
    Ngừng kinh doanh
  • Ford Focus Trend 1.5L 5 cửa
    Ngừng kinh doanh
  • Ford Focus 1.5L Sport 5 cửa
    Ngừng kinh doanh
  • Ford Focus 1.5L Titanium 4 cửa
    Ngừng kinh doanh
Gọi ngay: 0779688799 Chat Zalo
Ford Focus

Yêu cầu báo giá

Anh/Chị vui lòng điền vào form bên dưới để nhận báo giá từ Bình Dương Ford.

Giá lăn bánh 
Ford Focus

Vuốt để xem thêm →
Phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh tạm tính (VNĐ)
Tại TP. HCM Tại Hà Nội Tại các tỉnh khác
Ford Focus Trend 1.5L 4 cửa Ngừng kinh doanh - - -
Ford Focus Trend 1.5L 5 cửa Ngừng kinh doanh - - -
Ford Focus 1.5L Sport 5 cửa Ngừng kinh doanh - - -
Ford Focus 1.5L Titanium 4 cửa Ngừng kinh doanh - - -
Lưu ý:
– Giá niêm yết trên đã bao gồm VAT. Bảng giá lăn bánh được tạm tính dựa trên giá niêm yết; chưa bao gồm giảm giá & khuyến mãi (nếu có).
– Để biết thêm chi tiết về các chương trình giảm giá & khuyến mãi (nếu có), Quý khách vui lòng liên hệ hotline 0779688799 hoặc gửi Yêu cầu báo giá.

Thông số kỹ thuật 
Ford Focus

Màu xe Ford Focus
Màu xe Ford Focus
Màu xe Ford Focus
Màu xe Ford Focus
Màu xe Ford Focus
Màu xe Ford Focus
Màu xe Ford Focus
Màu xe Ford Focus
Các trang thiết bị an toàn/ Safety features

Cảnh báo khi không thắt dây an toàn/ Driver & Passenger Beltminder:
Dây an toàn cho ghế trước/ Front Seatbelt Pre-tensioner & Load Limiter:
Hệ thống camera lùi/ Rear view camera:
Hệ thống cân bằng điện tử/ Electronic Stability Program (ESP):
Hệ thống chống bó cứng phanh/ Anti-lock Braking System (ABS):
Hệ thống chống trộm/ Electronic Passive Anti-theft System (EPATS):
Hệ thống dừng xe chủ động/ Active City Stop:
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử/ Electronic Brakeforce Distribution System (EBD):
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc/ Hill-Launch Assist (HLA):
Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking including perpendicular Parking:
Hỗ trợ đỗ xe Sau/ Rear Parking Aid:
Túi khí bảo vệ đầu/ Curtain Airbags: Không
Túi khí bên hông cho hành khách trước/ Side Airbags: Không
Túi khí đôi phía trưóc/ Front Dual Airbags:

Hệ thống giảm xóc/ Suspension

Bánh xe/ Wheels: Vành (mâm) đúc hợp kim 16
Phanh/Brakes (Trước/sau): Đĩa/ Disk
Lốp/ Tyres: 205/60 R16
Sau/ Rear: Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng/ Independent Control Blade Multi-link System with Stabilitizer
Trước/ Front: Độc lập kiểu MacPherson/ Independent MacPherson Strut with Stabilitizer

Hệ thống điện/ Electrical

Cảm biến gạt mưa/ Rain-sensing Wipers: Không
Hệ thống Kiểm soát tốc độ tích hợp trên vô lăng/ Cruise Control: Không
Khóa cửa điện điều khiển từ xa/ Remote Keyless Entry: Khóa điện thông minh/ Smart Keyless Entry
Nguồn điện hỗ trợ/ Auxiliary Power Point.12V:
Nút bấm khởi động điện/ Power Start Button: Không
Đèn pha tự bật khi trời tối/ Auto On/Off head Lamps: Không
Đèn sương mù/ Front Fog Lamps:

Kích thước/ Dimentions

Chiều dài cơ sở/ Wheelbase (mm): 2648
Chiều rộng cơ sở trước sau/ Front/Rear Track (mm): 1554/ 1544
Dài x Rộng x Cao/ Length x Width x Height (mm): 4538 x 1823 x 1468

Mức tiêu thụ nhiên liệu (lit/100km)

Kết hợp: 7,6
Ngoài đô thị: 5,89
Trong đô thị: 10,53

Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior

Cánh lướt gió phía sau/ Rear Spoiler: Không
Cửa sổ trời điều khiển điện/ Power Slide Tilt Sunroof: Không
Cụm đèn pha Bi-Xenon với đèn LED/ Bi-Xenon headlamps with LED Strip Light: Không
Gương điều khiển điện và gập điện/ Power Mirrors:

Trang thiết bị nội thất/ Interior

Ghế lái/ Driven Seats: Điều chỉnh điện 6 hướng/ Leather 6-way Power Driver
Gương chiếu hậu chống chói tự động/ Auto-dimming Rear View Mirror: Không
Điều hòa nhiệt độ/ Airconditioning: Điều chỉnh tay/ Manual

Âm thanh/ Audio

Bảng điều khiển trung tâm tích hợp CD 1 đĩa/ đài AM/ FM/ AM/FM Single CD In-dash:
Hệ thống kết nối SYNC: Điều khiển giọng nói SYNC1.1/ Voice Control SYNC1.1
Hệ thống loa/ Speakers: 6
Kết nối USB, AUX, Bluetooth/ USB, AUX, Bluetooth Connectivity:
Màn hình hiển thị đa năng/ Multi-function Display: 3.5″

Động cơ/ Engine

Công suất cực đại (Ps/vòng/phút)/ Maximum power PS/rpm: 180 @ 6000
Dung tích thùng xăng/ Fuel Tank Capacity.L: 55
Dung tích xi lanh/ Displacement.cc: 1499
Hệ thống lái/ Steering: Trợ lực lái điện/ Rack and Pinion with Electronic Power-Assisted System (EPAS)
Hệ thống nhiên liệu/ Fuel System: Phun trực tiếp với Turbo tăng áp/ Gasoline Direct Injection with Turbo charger
Hộp số/ Transmission: Tự động 6 cấp/ 6- speed AT
Kiểu động cơ/ Engine Type: Xăng 1.5L EcoBoost 16 Van/ 1.5L 16 valve EcoBoost
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Maximum Torque: Nm/rpm: 240 @ 1600-5000

Các trang thiết bị an toàn/ Safety features

Cảnh báo khi không thắt dây an toàn/ Driver & Passenger Beltminder:
Dây an toàn cho ghế trước/ Front Seatbelt Pre-tensioner & Load Limiter:
Hệ thống camera lùi/ Rear view camera:
Hệ thống cân bằng điện tử/ Electronic Stability Program (ESP):
Hệ thống chống bó cứng phanh/ Anti-lock Braking System (ABS):
Hệ thống chống trộm/ Electronic Passive Anti-theft System (EPATS):
Hệ thống dừng xe chủ động/ Active City Stop:
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử/ Electronic Brakeforce Distribution System (EBD):
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc/ Hill-Launch Assist (HLA):
Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking including perpendicular Parking:
Hỗ trợ đỗ xe Sau/ Rear Parking Aid:
Túi khí bảo vệ đầu/ Curtain Airbags: Không
Túi khí bên hông cho hành khách trước/ Side Airbags: Không
Túi khí đôi phía trưóc/ Front Dual Airbags:

Hệ thống giảm xóc/ Suspension

Bánh xe/ Wheels: Vành (mâm) đúc hợp kim 16
Phanh/Brakes (Trước/sau): Đĩa/ Disk
Lốp/ Tyres: 205/60 R16
Sau/ Rear: Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng/ Independent Control Blade Multi-link System with Stabilitizer
Trước/ Front: Độc lập kiểu MacPherson/ Independent MacPherson Strut with Stabilitizer

Hệ thống điện/ Electrical

Cảm biến gạt mưa/ Rain-sensing Wipers: Không
Hệ thống Kiểm soát tốc độ tích hợp trên vô lăng/ Cruise Control: Không
Khóa cửa điện điều khiển từ xa/ Remote Keyless Entry: Khóa điện thông minh/ Smart Keyless Entry
Nguồn điện hỗ trợ/ Auxiliary Power Point.12V:
Nút bấm khởi động điện/ Power Start Button: Không
Đèn pha tự bật khi trời tối/ Auto On/Off head Lamps: Không
Đèn sương mù/ Front Fog Lamps:

Kích thước/ Dimentions

Chiều dài cơ sở/ Wheelbase (mm): 2648
Chiều rộng cơ sở trước sau/ Front/Rear Track (mm): 1554/ 1544
Dài x Rộng x Cao/ Length x Width x Height (mm): 4538 x 1823 x 1468

Mức tiêu thụ nhiên liệu (lit/100km)

Kết hợp: 7,4
Ngoài đô thị: 5,46
Trong đô thị: 10,83

Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior

Cánh lướt gió phía sau/ Rear Spoiler:
Cửa sổ trời điều khiển điện/ Power Slide Tilt Sunroof: Không
Cụm đèn pha Bi-Xenon với đèn LED/ Bi-Xenon headlamps with LED Strip Light: Không
Gương điều khiển điện và gập điện/ Power Mirrors:

Trang thiết bị nội thất/ Interior

Ghế lái/ Driven Seats: Điều chỉnh điện 6 hướng/ Leather 6-way Power Driver
Gương chiếu hậu chống chói tự động/ Auto-dimming Rear View Mirror: Không
Điều hòa nhiệt độ/ Airconditioning: Điều chỉnh tay/ Manual

Âm thanh/ Audio

Bảng điều khiển trung tâm tích hợp CD 1 đĩa/ đài AM/ FM/ AM/FM Single CD In-dash:
Hệ thống kết nối SYNC: Điều khiển giọng nói SYNC1.1/ Voice Control SYNC1.1
Hệ thống loa/ Speakers: 6
Kết nối USB, AUX, Bluetooth/ USB, AUX, Bluetooth Connectivity:
Màn hình hiển thị đa năng/ Multi-function Display: 3.5″

Động cơ/ Engine

Công suất cực đại (Ps/vòng/phút)/ Maximum power PS/rpm: 180 @ 6000
Dung tích thùng xăng/ Fuel Tank Capacity.L: 55
Dung tích xi lanh/ Displacement.cc: 1499
Hệ thống lái/ Steering: Trợ lực lái điện/ Rack and Pinion with Electronic Power-Assisted System (EPAS)
Hệ thống nhiên liệu/ Fuel System: Phun trực tiếp với Turbo tăng áp/ Gasoline Direct Injection with Turbo charger
Hộp số/ Transmission: Tự động 6 cấp/ 6- speed AT
Kiểu động cơ/ Engine Type: Xăng 1.5L EcoBoost 16 Van/ 1.5L 16 valve EcoBoost
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Maximum Torque: Nm/rpm: 240 @ 1600-5000

Các trang thiết bị an toàn/ Safety features

Cảnh báo khi không thắt dây an toàn/ Driver & Passenger Beltminder:
Dây an toàn cho ghế trước/ Front Seatbelt Pre-tensioner & Load Limiter:
Hệ thống camera lùi/ Rear view camera:
Hệ thống cân bằng điện tử/ Electronic Stability Program (ESP):
Hệ thống chống bó cứng phanh/ Anti-lock Braking System (ABS):
Hệ thống chống trộm/ Electronic Passive Anti-theft System (EPATS):
Hệ thống dừng xe chủ động/ Active City Stop:
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử/ Electronic Brakeforce Distribution System (EBD):
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc/ Hill-Launch Assist (HLA):
Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking including perpendicular Parking:
Hỗ trợ đỗ xe Sau/ Rear Parking Aid:
Hỗ trợ đỗ xe Trước / Front Parking Aid:
Túi khí bảo vệ đầu/ Curtain Airbags:
Túi khí bên hông cho hành khách trước/ Side Airbags:
Túi khí đôi phía trưóc/ Front Dual Airbags:

Hệ thống giảm xóc/ Suspension

Bánh xe/ Wheels: Vành (mâm) đúc hợp kim 17
Phanh/Brakes (Trước/sau): Đĩa/ Disk
Lốp/ Tyres: 215/ 50 R17
Sau/ Rear: Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng/ Independent Control Blade Multi-link System with Stabilitizer
Trước/ Front: Độc lập kiểu MacPherson/ Independent MacPherson Strut with Stabilitizer

Hệ thống điện/ Electrical

Cảm biến gạt mưa/ Rain-sensing Wipers:
Cửa kính điều khiển 1 nút nhấn/ One-touch Up/Down Window: Ghế lái & ghế hành khách, Trước & Sau/ Driver & Passenger, Front & Rear
Hệ thống Kiểm soát tốc độ tích hợp trên vô lăng/ Cruise Control:
Khóa cửa điện điều khiển từ xa/ Remote Keyless Entry: Khóa điện thông minh/ Smart Keyless Entry
Khóa trung tâm/ Central Lock:
Nguồn điện hỗ trợ/ Auxiliary Power Point.12V:
Nút bấm khởi động điện/ Power Start Button:
Đèn pha tự bật khi trời tối/ Auto On/Off head Lamps:
Đèn sương mù/ Front Fog Lamps:

Kích thước/ Dimentions

Chiều dài cơ sở/ Wheelbase (mm): 2648
Chiều rộng cơ sở trước sau/ Front/Rear Track (mm): 1554/ 1544
Dài x Rộng x Cao/ Length x Width x Height (mm): 4538 x 1823 x 1468

Mức tiêu thụ nhiên liệu (lit/100km)

Kết hợp: 7,4
Ngoài đô thị: 5,46
Trong đô thị: 10,83

Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior

Cánh lướt gió phía sau/ Rear Spoiler: Không
Cửa sổ trời điều khiển điện/ Power Slide Tilt Sunroof:
Cụm đèn pha HID với đèn LED/ HID headlamps with LED Strip Light: Đèn pha với chức năng tự làm sạch / Headlamp jet wash
Gương điều khiển điện/ Power Mirrors: Sấy và gập tự động/ heated/auto folding
Đèn LED/ LED Tail Lamps:

Trang thiết bị nội thất/ Interior

Bảng báo nhiên liệu, quãng đường, điều chỉnh độ sáng đèn và theo dõi nhiệt độ bên ngoài/ Eco-mode, T:
Ghế lái/ Driven Seats: Điều chỉnh điện 6 hướng/ Leather 6-way Power Driver
Gương chiếu hậu chống chói tự động/ Auto-dimming Rear View Mirror:
Tựa tay có giá để cốc ở hàng ghế sau/ Rear Seat Armrest with Cup Holders:
Đèn chiếu sáng trong xe/ Ambiente Lighting:
Điều hòa nhiệt độ/ Airconditioning: Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual-zone EATC

Âm thanh/ Audio

Bảng điều khiển trung tâm tích hợp CD 1 đĩa/ đài AM/ FM/ AM/FM Single CD In-dash: Sony
Hệ thống kết nối SYNC của Microsoft/ SYNC Powered by Microsoft: Điều khiển giọng nói SYNC2/ Voice Control SYNC2/Bộ phát WIFI internet
Hệ thống loa/ Speakers: 9
Kết nối USB, AUX, Bluetooth/ USB, AUX, Bluetooth Connectivity:
Màn hình hiển thị đa năng/ Multi-function Display: Màn hình TFT cảm ứng 8″

Động cơ/ Engine

Công suất cực đại (Ps/vòng/phút)/ Maximum power PS/rpm: 180 @ 6000
Dung tích thùng xăng/ Fuel Tank Capacity.L: 55
Dung tích xi lanh/ Displacement.cc: 1499
Hệ thống lái/ Steering: Trợ lực lái điện/ Rack and Pinion with Electronic Power-Assisted System (EPAS)
Hệ thống nhiên liệu/ Fuel System: Phun trực tiếp với Turbo tăng áp/ Gasoline Direct Injection with Turbo charger
Hộp số/ Transmission: Tự động 6 cấp kết hợp lẫy chuyển số / 6-Speed Automatic with Paddle Shifters
Kiểu động cơ/ Engine Type: Xăng 1.5L EcoBoost 16 Van/ 1.5L 16 valve EcoBoost
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Maximum Torque: Nm/rpm: 240 @ 1600-5000

Các trang thiết bị an toàn/ Safety features

Cảnh báo khi không thắt dây an toàn/ Driver & Passenger Beltminder:
Dây an toàn cho ghế trước/ Front Seatbelt Pre-tensioner & Load Limiter:
Hệ thống camera lùi/ Rear view camera:
Hệ thống cân bằng điện tử/ Electronic Stability Program (ESP):
Hệ thống chống bó cứng phanh/ Anti-lock Braking System (ABS):
Hệ thống chống trộm/ Electronic Passive Anti-theft System (EPATS):
Hệ thống dừng xe chủ động/ Active City Stop:
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử/ Electronic Brakeforce Distribution System (EBD):
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc/ Hill-Launch Assist (HLA):
Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking including perpendicular Parking:
Hỗ trợ đỗ xe Sau/ Rear Parking Aid:
Hỗ trợ đỗ xe Trước / Front Parking Aid:
Túi khí bảo vệ đầu/ Curtain Airbags:
Túi khí bên hông cho hành khách trước/ Side Airbags:
Túi khí đôi phía trưóc/ Front Dual Airbags:

Hệ thống giảm xóc/ Suspension

Bánh xe/ Wheels: Vành (mâm) đúc hợp kim 16
Phanh/Brakes (Trước/sau): Đĩa/ Disk
Lốp/ Tyres: 205/60 R16
Sau/ Rear: Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng/ Independent Control Blade Multi-link System with Stabilitizer
Trước/ Front: Độc lập kiểu MacPherson/ Independent MacPherson Strut with Stabilitizer

Hệ thống điện/ Electrical

Cảm biến gạt mưa/ Rain-sensing Wipers:
Cửa kính điều khiển 1 nút nhấn/ One-touch Up/Down Window: Ghế lái & ghế hành khách, Trước & Sau/ Driver & Passenger, Front & Rear
Hệ thống Kiểm soát tốc độ tích hợp trên vô lăng/ Cruise Control:
Khóa cửa điện điều khiển từ xa/ Remote Keyless Entry: Khóa điện thông minh/ Smart Keyless Entry
Khóa trung tâm/ Central Lock:
Nguồn điện hỗ trợ/ Auxiliary Power Point.12V:
Nút bấm khởi động điện/ Power Start Button:
Đèn pha tự bật khi trời tối/ Auto On/Off head Lamps:
Đèn sương mù/ Front Fog Lamps:

Kích thước/ Dimentions

Chiều dài cơ sở/ Wheelbase (mm): 2648
Chiều rộng cơ sở trước sau/ Front/Rear Track (mm): 1554/ 1544
Dài x Rộng x Cao/ Length x Width x Height (mm): 4538 x 1823 x 1468

Mức tiêu thụ nhiên liệu (lit/100km)

Kết hợp: 7,8
Ngoài đô thị: 5,44
Trong đô thị: 11,82

Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior

Cánh lướt gió phía sau/ Rear Spoiler: Không
Cửa sổ trời điều khiển điện/ Power Slide Tilt Sunroof:
Cụm đèn pha HID với đèn LED/ HID headlamps with LED Strip Light: Đèn pha với chức năng tự làm sạch / Headlamp jet wash
Gương điều khiển điện/ Power Mirrors: Sấy và gập tự động/ heated/auto folding
Đèn LED/ LED Tail Lamps:

Trang thiết bị nội thất/ Interior

Bảng báo nhiên liệu, quãng đường, điều chỉnh độ sáng đèn và theo dõi nhiệt độ bên ngoài/ Eco-mode, T:
Ghế lái/ Driven Seats: Điều chỉnh điện 6 hướng/ Leather 6-way Power Driver
Gương chiếu hậu chống chói tự động/ Auto-dimming Rear View Mirror:
Tựa tay có giá để cốc ở hàng ghế sau/ Rear Seat Armrest with Cup Holders:
Đèn chiếu sáng trong xe/ Ambiente Lighting:
Điều hòa nhiệt độ/ Airconditioning: Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual-zone EATC

Âm thanh/ Audio

Bảng điều khiển trung tâm tích hợp CD 1 đĩa/ đài AM/ FM/ AM/FM Single CD In-dash: Sony
Hệ thống kết nối SYNC của Microsoft/ SYNC Powered by Microsoft: Điều khiển giọng nói SYNC2/ Voice Control SYNC2/Bộ phát WIFI internet
Hệ thống loa/ Speakers: 9
Kết nối USB, AUX, Bluetooth/ USB, AUX, Bluetooth Connectivity:
Màn hình hiển thị đa năng/ Multi-function Display: Màn hình TFT cảm ứng 8″

Động cơ/ Engine

Công suất cực đại (Ps/vòng/phút)/ Maximum power PS/rpm: 180 @ 6000
Dung tích thùng xăng/ Fuel Tank Capacity.L: 55
Dung tích xi lanh/ Displacement.cc: 1499
Hệ thống lái/ Steering: Trợ lực lái điện/ Rack and Pinion with Electronic Power-Assisted System (EPAS)
Hệ thống nhiên liệu/ Fuel System: Phun trực tiếp với Turbo tăng áp/ Gasoline Direct Injection with Turbo charger
Hộp số/ Transmission: Tự động 6 cấp kết hợp lẫy chuyển số / 6-Speed Automatic with Paddle Shifters
Kiểu động cơ/ Engine Type: Xăng 1.5L EcoBoost 16 Van/ 1.5L 16 valve EcoBoost
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Maximum Torque: Nm/rpm: 240 @ 1600-5000

Thiết kế & tính năng 
Ford Focus

Vận hành

Trải nghiệm lái tuyệt vời của xe Focus. Được trang bị công nghệ động cơ giành nhiều giải thưởng Quốc tế với hơn 125 bằng sáng chế, Ford Focus chính là điều đặc biệt dành cho bạn.

Động cơ EcoBoost® 1.5L

Được thiết kế với turbo tăng áp, phun xăng trực tiếp & mặt trong pít tông được tráng 1 lớp vật liệu cứng như kim cương, động cơ Ford Focus EcoBoost® 1.5L cho sức mạnh và khả năng vận hành siêu nhạy, tiết kiệm nhiên liệu ấn tượng và lượng khí thải thấp hơn.

Hệ thống trợ lực lái điện (EPAS)

Hệ thống Trợ lực Lái Điện của Ford Focus giúp bạn điều khiển và kiểm soát tay lái chuẩn xác và nhẹ nhàng. Tùy thuộc vào vận tốc của xe, hệ thống sẽ liên tục điều chỉnh mức độ can thiệp, cho phép bạn vững tay lái khi di chuyển trên những cung đường gập ghềnh, hay trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Đặc biệt, hệ thống chỉ kích hoạt khi cần thiết, giúp bạn tiết kiệm nhiên liệu.

Ford Focus hỗ trợ khởi hành ngang dốc

Luôn giúp bạn khởi hành ngang dốc một cách nhẹ nhàng. Khi bạn khởi hành ngang dốc, xe Ford Focus hệ thống Hỗ Trợ Khởi Hành Ngang Dốc sẽ tự kích hoạt và giữ phanh thêm vài giây, cho bạn đủ thời gian để chuyển từ chân phanh sang chân ga. Tăng tốc thật êm ái, không lo trượt dốc.

Chất lượng hấp dẫn hơn cả vẻ bề ngoài

Tinh tế hơn từ trong ra ngoài, Focus là sự kết hợp hoàn hảo giữa vẻ ngoài đẳng cấp của một  chiếc xe sang – với không gian rộng rãi và tính linh hoạt cần có của một chiếc xe gia đình.

Ngoại thất Xe Focus

Ford Focus Tràn đầy năng lượng. Phần mũi xe được thiết kế mới, tinh xảo trong từng chi tiết, đèn LED hậu vuốt dài kết hợp hài hoà cùng đường cong dọc thân xe. Focus mới gây ấn tượng như không ngừng chuyển động ngay cả khi xe đang dừng bánh.

Nội thất

Bên trong xe Focus là nội thất tiện nghi được thiết kế tinh xảo đến từng chi tiết, cùng các tính năng hiện đại và chất liệu cách âm đem đến không gian yên tĩnh hơn bên trong xe. Bảng điều khiển trung tâm tích hợp một cổng USB, một ổ cắm điện 12 volt, tiện nghi và nhiều không gian chứa đồ hơn với khay đựng cốc điều chỉnh được.

Lưới tản nhiệt chủ động đóng-mở

Các cửa hút gió của lưới tản nhiệt liên tục điều chỉnh góc mở nhằm cản luồng khí lưu thông, nhờ đó, Xe Ford Focus làm giảm lực cản khí động học lên đến 6% và giúp bạn tiết kiệm nhiên liệu.

Hệ thống điều hòa hai vùng khí hậu

Không thể thoả hiệp với bạn đường về nhiệt độ trong xe Ford Focus ? Chuyện nhỏ. Hệ thống kiểm soát nhiệt độ hai vùng khí hậu cho phép bạn và người ngồi cạnh tự chọn nhiệt độ cho riêng mình. Do vậy tất cả mọi người trên xe đều hài lòng.

Đèn pha HID Bi-Xenon điều chỉnh tự động

Hệ thống đèn pha thông minh trên xe Ford Focus tự động bật-tắt tùy theo điều kiện ánh sáng xung quanh. Khi bạn đánh tay lái sang bên nào, đèn pha sẽ tự động xoay cùng hướng – giúp bạn quan sát đường rõ hơn tại các khúc cua hay ngã rẽ. Đèn pha HID bi-xenon và đèn LED chiếu sáng ban ngày, với cường độ chiếu sáng mạnh gấp đôi đèn thông thường, giúp bạn quan sát đường tốt hơn và giúp các tài xế khác dễ dàng nhìn thấy bạn.

Thông minh đón đầu tương lai của Focus

Sở hữu công nghệ tiên tiến nhất so với các xe cùng phân khúc, Focus không chỉ giúp bạn đơn giản hoá cuộc sống mà còn đặt cả thế giới vào trong tầm tay bạn.

Với SYNC™ 3 Navigation

Chỉ cần bạn ra lệnh, SYNC™3 sẽ thực thi. Chỉ cần kết nối điện thoại của bạn cùng hệ thống và vài câu lệnh đơn giản là bạn đã có thể gọi điện, nghe nhạc, điều chỉnh nhiệt độ trong xe, thậm chí hệ thống còn có thể đọc to tin nhắn đến. Và vì tất cả được điều khiển bằng giọng nói, nên bạn vẫn có thể tập trung vào lộ trình. Hệ thống SYNC™3 Ford Focus bao gồm màn hình màu cảm ứng 8-inch, cổng USB và kết nối Bluetooth®.

SYNC™ 3 cho phép bạn tận hưởng tất cả các tính năng ưu việt của SYNC™, kết hợp với công nghệ kích hoạt bằng giọng nói – phiên bản mới nhất. Thiết kế mới dễ truy cập. Giao diện mới. Nhiều tính năng mới. Khám phá cách SYNC™ 3 nâng tầm kết nối cho cuộc sống bận rộn của bạn tốt đẹp hơn.

Hỗ trợ đỗ xe chủ động toàn diện

Đầu tiên, hệ thống của Ford Focus  sẽ giúp bạn tìm chỗ đỗ xe, sau đó tự động đánh lái lùi xe vào chỗ đỗ và tự động đánh xe ra khỏi chỗ đỗ khi bạn. Chỉ với một nút bấm, cảm biến của hệ thống sẽ tìm vị trí đỗ xe song song hoặc vuông góc phù hợp khi bạn lái xe qua. Tất cả bạn cần làm là điều khiển chân ga, phanh và cần số. Chiếc xe Ford Focus sẽ tự động lùi vào chỗ đỗ, chính xác trăm lần như một.

Ford Focus với chìa khóa MyKey®

Có “lái mới” trong gia đình? Chức năng MyKey® giúp bạn đặt ra và tuỳ chỉnh những giới hạn cần thiết trên xe – chẳng hạn như tốc độ tối đa hay âm lượng. Nhờ vậy, với Ford Focus bạn có thể an tâm hơn khi giao phó xe mà không có bạn bên cạnh.

Mở cửa không cần chìa & khởi động bằng nút bấm

Với Focus, bạn sẽ không còn lo lắng lục tìm chìa khoá mỗi khi mở cửa xe. Nếu có sẵn khóa xe trong túi, bạn chỉ việc chạm tay nắm cửa, khóa sẽ tự động mở. Việc bạn cần làm tiếp theo chỉ là lên xe, sẵn sàng chân phanh, nhấn nút khởi động và cứ thế lướt êm. Chìa khoá vẫn luôn nằm gọn trong túi.

An toàn tăng lợi ích. Giảm âu lo

Ford Focus được trang bị những tính năng an toàn vượt trội, như Hệ thống Chống Bó cứng Phanh tiêu chuẩn (ABS) cùng 6 túi khí, luôn bảo đảm an toàn cho người lái và hành khách.

Túi khí trên Focus

Focus với 6 túi khí sẽ bảo vệ bạn và gia đình tốt hơn trong trường hợp xảy ra va chạm. Bạn hoàn toàn có thể lái xe tự tin hơn, an tâm hơn.

Hệ thống Kiểm soát hướng lực kéo

Khi xe vào cua, để tăng độ bám đường và tính ổn định, Ford Focus Hệ thống Kiểm soát Hướng Lực Kéo sẽ siết nhẹ phanh của bánh xe phía bên trong, đảm bảo vòng quay ở mỗi cặp bánh xe là như nhau, giúp bạn kiểm soát xe tốt hơn ở mỗi vòng cua.

Khung xe Ford Focus làm bằng thép boron siêu cứng Ngồi vào xe, bao bọc xung quanh bạn sẽ là bộ khung xe vững chắc siêu cứng làm bằng thép Boron giúp bảo vệ bạn tốt hơn.

Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP)

Ford Focus Hệ thống Kiểm soát Cân bằng Điện tử giúp bạn vững tay lái, ngay cả trong điều kiện thời tiết xấu hay đường xá gồ ghề. Cùng với Hệ thống Chống Bó cứng Phanh (ABS), tính năng này giúp giảm thiểu các nguy cơ lết bánh, văng đuôi xe, và mất lái khi xe ôm cua.

Tin tức liên quan

Báo giá
Chat Zalo
0779688799